Herhangi bir kelime yazın!

"chanson" in Vietnamese

chanson (bài hát Pháp cổ điển)

Definition

'Chanson' là một bài hát Pháp cổ điển, nổi bật với lời ca trữ tình và giai điệu truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chanson' chỉ dùng cho những bài hát Pháp cổ điển, truyền thống, không dùng cho tất cả các bài hát tiếng Pháp thông thường.

Examples

She sang a beautiful chanson at the concert.

Cô ấy đã hát một **chanson** tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.

A chanson often has poetic lyrics.

Một **chanson** thường có lời ca đầy chất thơ.

The old French chanson is famous worldwide.

**Chanson** Pháp cổ xưa nổi tiếng trên toàn thế giới.

I love listening to Edith Piaf’s chansons on rainy days.

Tôi thích nghe **chansons** của Édith Piaf vào những ngày mưa.

That café always plays classic chansons in the evening.

Quán cà phê đó luôn phát **chansons** cổ điển vào buổi tối.

You should try singing a chanson at the music night—it’s really fun!

Bạn nên thử hát một **chanson** vào đêm nhạc—rất vui đó!