"changer" in Vietnamese
Definition
Thiết bị hoặc người làm thay đổi một cái gì đó. Thường chỉ máy đổi tiền xu, đổi đĩa CD, hoặc các thiết bị tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với từ chỉ thiết bị như 'coin changer', 'CD changer'. Ít dùng riêng lẻ, chủ yếu là thành phần của cụm từ.
Examples
The arcade has a coin changer for the games.
Ở khu trò chơi có **máy đổi tiền** cho các máy chơi game.
We need a CD changer for the stereo system.
Chúng ta cần một **máy đổi đĩa CD** cho dàn âm thanh.
Put the bill in the changer to get coins.
Đưa tờ tiền vào **máy đổi tiền** để nhận xu.
The CD changer can hold up to 5 discs at once.
**Máy đổi đĩa CD** có thể chứa cùng lúc tới 5 đĩa.
That old coin changer still works perfectly after all these years.
**Máy đổi tiền** cũ đó vẫn hoạt động hoàn hảo sau ngần ấy năm.
They installed a new changer in the laundry room, so you don't need to bring quarters from home anymore.
Họ đã lắp **máy đổi tiền** mới trong phòng giặt, nên bạn không cần mang xu từ nhà nữa.