Herhangi bir kelime yazın!

"changeless" in Vietnamese

không thay đổibất biến

Definition

Không thay đổi theo thời gian, luôn giữ nguyên trạng thái. Thường diễn đạt sự vĩnh cửu hoặc những giá trị bất biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thi vị, thường nói về giá trị vĩnh cửu. Trong giao tiếp thường ngày hiếm dùng, thay vào đó dùng “không thay đổi”, “ổn định”.

Examples

The mountains appear changeless through the years.

Những ngọn núi dường như **không thay đổi** qua năm tháng.

Her love for her family was changeless.

Tình yêu của cô ấy dành cho gia đình là **không thay đổi**.

The old traditions remain changeless in this village.

Những truyền thống xưa vẫn **không thay đổi** ở ngôi làng này.

To him, the stars seemed changeless no matter where he went.

Với anh ấy, những vì sao dường như **không thay đổi** dù đi đến đâu.

There’s a changeless comfort in my favorite book, no matter how often I read it.

Có một sự an ủi **không thay đổi** trong cuốn sách yêu thích của tôi, dù tôi đọc bao nhiêu lần.

Some people wish for a changeless life, but others crave excitement and new experiences.

Có người mong muốn một cuộc sống **không thay đổi**, nhưng cũng có người lại thích sự phấn khích và trải nghiệm mới.