"changed your mind" in Vietnamese
Definition
Khi bạn quyết định làm điều gì khác so với dự định ban đầu, bạn đã đổi ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những quyết định khá quan trọng, không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc bốc đồng. Hay gặp trong câu hỏi 'Bạn đổi ý rồi à?'.
Examples
You changed your mind about coming to the party.
Bạn đã **đổi ý** về việc đến bữa tiệc rồi.
I see you changed your mind about the red shirt.
Tôi thấy bạn đã **đổi ý** về chiếc áo đỏ rồi.
He changed his mind after talking to his friend.
Anh ấy đã **đổi ý** sau khi nói chuyện với bạn mình.
So, you changed your mind last minute, huh?
Vậy là phút chót bạn đã **đổi ý**, đúng không?
If you've changed your mind, just let me know.
Nếu bạn **đổi ý**, chỉ cần cho tôi biết nhé.
I thought you were coming, but I guess you changed your mind.
Tôi tưởng bạn sẽ đến, nhưng hình như bạn đã **đổi ý** rồi.