Herhangi bir kelime yazın!

"changeable" in Indonesian

dễ thay đổicó thể thay đổi

Definition

Chỉ những điều có thể thay đổi hoặc thường xuyên không giữ nguyên như thời tiết, tâm trạng hay lịch trình.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với 'thời tiết', 'tâm trạng', 'lịch trình', không dùng cho bản chất con người. Đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực.

Examples

The weather is very changeable in spring.

Thời tiết mùa xuân rất **dễ thay đổi**.

My mood is quite changeable these days.

Dạo gần đây tâm trạng của tôi khá **dễ thay đổi**.

This plant's color is changeable depending on light.

Màu của cây này **dễ thay đổi** tùy theo ánh sáng.

Bring a jacket—it's really changeable out there today.

Mang theo áo khoác—ngoài trời hôm nay thật sự **dễ thay đổi**.

His plans are so changeable that I never know what he’ll do next.

Kế hoạch của anh ấy thay đổi **dễ dàng** đến mức tôi không biết lần tới anh sẽ làm gì.

It's hard to trust a changeable schedule.

Rất khó tin vào một lịch trình **dễ thay đổi**.