Herhangi bir kelime yazın!

"chandeliers" in Vietnamese

đèn chùm

Definition

Đèn chùm là loại đèn trang trí lớn treo từ trần nhà, thường có nhiều nhánh để lắp bóng đèn hoặc nến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn chùm' thường được dùng trong không gian sang trọng như phòng khách, phòng tiệc. Dễ kết hợp với từ 'pha lê', 'lung linh'. Khác với 'đèn bàn' (portable) hay 'bóng đèn' (chung chung).

Examples

The palace has many beautiful chandeliers.

Cung điện có rất nhiều **đèn chùm** đẹp.

We cleaned all the chandeliers in the hall.

Chúng tôi đã lau sạch tất cả các **đèn chùm** trong hội trường.

Three large chandeliers hang above the main table.

Ba chiếc **đèn chùm** lớn treo bên trên bàn chính.

Did you see those sparkling chandeliers at the wedding? They were stunning.

Bạn có thấy những **đèn chùm** lấp lánh ở đám cưới không? Thật tuyệt đẹp.

Modern homes sometimes use minimalist chandeliers instead of classic ornate ones.

Nhà hiện đại đôi khi dùng **đèn chùm** tối giản thay cho loại cổ điển cầu kỳ.

When the lights dimmed, the chandeliers cast beautiful patterns on the ceiling.

Khi đèn mờ đi, **đèn chùm** tạo ra những hoa văn đẹp trên trần nhà.