Herhangi bir kelime yazın!

"champignons" in Vietnamese

nấm mỡchampignon

Definition

Một loại nấm ăn được, thường là nấm trắng hay dùng trong món ăn. Đôi khi từ này cũng chỉ tất cả các loại nấm ăn được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc các món ăn kiểu Âu; trong giao tiếp thường ngày, chỉ cần dùng 'nấm' là đủ.

Examples

I put sliced champignons on my pizza.

Tôi đã cho những lát **nấm mỡ** lên bánh pizza của mình.

Champignons grow well in cool, dark places.

**Nấm mỡ** phát triển tốt ở nơi mát mẻ, tối.

She added fresh champignons to the salad.

Cô ấy thêm **nấm mỡ** tươi vào món salad.

Restaurants love using champignons in creamy sauces.

Các nhà hàng rất thích dùng **nấm mỡ** trong sốt kem.

The label says this soup contains only wild champignons.

Nhãn ghi rằng súp này chỉ chứa **nấm mỡ** rừng.

I can't decide between the chicken or the champignons risotto.

Tôi không biết chọn risotto gà hay risotto **nấm mỡ**.