Herhangi bir kelime yazın!

"chambers" in Vietnamese

phòng (dùng cho mục đích chính thức hoặc đặc biệt)phòng làm việc (luật sư, thẩm phán, nghị viện)

Definition

Các phòng dùng cho mục đích chính thức hoặc đặc biệt, như phòng làm việc của thẩm phán hoặc luật sư, phòng họp quốc hội hoặc các phòng kín, phòng bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, hành chính hoặc kiến trúc, như 'phòng làm việc của thẩm phán', 'phòng họp hội đồng'. Không dùng cho phòng sinh hoạt thông thường.

Examples

The judge met with the lawyers in his chambers.

Thẩm phán đã gặp các luật sư trong **phòng làm việc** của mình.

The palace has many secret chambers.

Cung điện có rất nhiều **phòng** bí mật.

The council held its meeting in the main chambers.

Hội đồng đã tổ chức họp ở **phòng họp chính**.

I was called into the lawyer’s chambers to discuss the case privately.

Tôi được gọi vào **phòng** riêng của luật sư để trao đổi riêng về vụ án.

Old castles usually have hidden chambers for storage or escape.

Các lâu đài cũ thường có những **phòng** bí mật để cất giữ hoặc trốn thoát.

The proposal was debated in the parliamentary chambers all afternoon.

Đề xuất đã được tranh luận suốt buổi chiều trong **phòng họp quốc hội**.