Herhangi bir kelime yazın!

"chambermaid" in Vietnamese

người hầu phòngnữ phục vụ buồng

Definition

Người hầu phòng là phụ nữ làm việc ở khách sạn hoặc nhà lớn để dọn phòng ngủ, phòng tắm và sắp xếp giường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cũ; ngày nay thường gọi là 'nhân viên buồng phòng' hoặc 'nhân viên dọn phòng'. Chủ yếu nói về nữ nhân viên dọn phòng.

Examples

The chambermaid cleaned the hotel room every morning.

Mỗi sáng, **người hầu phòng** dọn sạch phòng khách sạn.

A chambermaid makes the beds for hotel guests.

**Người hầu phòng** sắp xếp giường cho khách ở khách sạn.

The old mansion employed a chambermaid to keep the rooms tidy.

Biệt thự cũ đã thuê một **người hầu phòng** để giữ phòng luôn ngăn nắp.

When I needed extra towels, I asked the chambermaid.

Khi tôi cần thêm khăn, tôi đã nhờ **người hầu phòng**.

The hotel’s chambermaids always greet guests with a smile.

Các **người hầu phòng** của khách sạn luôn chào đón khách bằng nụ cười.

Back then, being a chambermaid was considered respectable work for young women.

Ngày xưa, làm **người hầu phòng** được xem là công việc đáng kính với phụ nữ trẻ.