Herhangi bir kelime yazın!

"challengers" in Vietnamese

người thách đấuđối thủ

Definition

Những người hoặc nhóm cạnh tranh với người đang dẫn đầu hoặc vô địch, cố gắng thay thế họ. Cũng dùng cho những ai cố vượt qua đối thủ mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong thể thao, thi đấu, hoặc trong kinh doanh, chính trị. Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa đối đầu; đôi khi chỉ là đối thủ chung.

Examples

The challengers trained hard for the big game.

Các **người thách đấu** đã luyện tập chăm chỉ cho trận đấu lớn.

Three challengers entered the cooking contest this year.

Năm nay có ba **đối thủ** tham gia cuộc thi nấu ăn.

The champion will meet his challengers on Sunday.

Nhà vô địch sẽ gặp các **đối thủ** của mình vào Chủ nhật.

This year’s challengers are stronger than ever.

Các **đối thủ** năm nay mạnh hơn bao giờ hết.

The startup’s challengers are forcing them to innovate.

Các **đối thủ** của startup buộc họ phải đổi mới.

Among all the challengers, she stood out the most.

Trong tất cả các **đối thủ**, cô ấy là người nổi bật nhất.