Herhangi bir kelime yazın!

"chalet" in Vietnamese

nhà gỗ kiểu Thụy Sĩchalet

Definition

Chalet là một căn nhà gỗ nhỏ, thường thấy ở vùng núi, dùng để nghỉ dưỡng hoặc đi trượt tuyết. Nhà thường có mái dốc và kiểu dáng ấm cúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “chalet” thường dùng cho ngôi nhà gỗ phong cách châu Âu ở vùng núi, nhất là trong dịp nghỉ hoặc đi trượt tuyết. Không dùng cho nhà thường ở vùng đồng bằng.

Examples

We stayed in a chalet by the lake during our holiday.

Chúng tôi ở lại một **chalet** bên hồ trong kỳ nghỉ.

The chalet has a fireplace and big windows.

**Chalet** có lò sưởi và cửa sổ lớn.

Many people rent a chalet for skiing trips.

Nhiều người thuê **chalet** cho các chuyến đi trượt tuyết.

We watched the snow fall outside the chalet while drinking hot chocolate.

Chúng tôi vừa uống sôcôla nóng vừa ngắm tuyết rơi bên ngoài **chalet**.

She dreams of owning a cozy chalet in the mountains one day.

Cô ấy mơ một ngày sẽ sở hữu một **chalet** ấm cúng trên núi.

Let's book a chalet for the weekend and get away from the city.

Hãy đặt một **chalet** vào cuối tuần để tránh xa thành phố.