Herhangi bir kelime yazın!

"chal" in Indonesian

cốc thánhchén thánh

Definition

'Cốc thánh' là chiếc cốc trang trí dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường để đựng rượu hoặc nước linh thiêng, chủ yếu dùng trong Kitô giáo.

Usage Notes (Indonesian)

'Cốc thánh' không dùng cho ly thông thường; chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc trang trọng, thường gặp ở Kitô giáo.

Examples

The priest held the chal during the ceremony.

Linh mục đã cầm **cốc thánh** trong buổi lễ.

A silver chal was placed on the altar.

Một **cốc thánh** bằng bạc được đặt trên bàn thờ.

The chal is an important symbol in the church.

**Cốc thánh** là một biểu tượng quan trọng trong nhà thờ.

Only the priest is allowed to touch the chal during mass.

Chỉ có linh mục được chạm vào **cốc thánh** trong thánh lễ.

The artist crafted a beautiful golden chal for the cathedral.

Nghệ sĩ đã chế tác một **cốc thánh** bằng vàng tuyệt đẹp cho nhà thờ lớn.

Legends say the lost chal has magical powers.

Truyền thuyết nói rằng **cốc thánh** thất lạc có sức mạnh kỳ diệu.