Herhangi bir kelime yazın!

"chakra" in Vietnamese

luân xa

Definition

Luân xa là các trung tâm năng lượng trong cơ thể theo quan niệm của y học cổ truyền Ấn Độ và thực hành tâm linh. Mỗi luân xa được cho là liên quan đến các khía cạnh thể chất và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Luân xa' chủ yếu dùng trong bối cảnh yoga, thiền và sức khỏe toàn diện. Hiếm khi dùng trong y khoa chính thống.

Examples

A yoga teacher explained what a chakra is.

Một giáo viên yoga đã giải thích **luân xa** là gì.

There are seven main chakras in the body.

Cơ thể có bảy **luân xa** chính.

Meditation can help balance your chakras.

Thiền có thể giúp cân bằng các **luân xa** của bạn.

Some people wear crystals to open their heart chakra.

Một số người đeo đá để khai mở **luân xa** tim.

My friend says she feels better when her chakras are aligned.

Bạn tôi nói cô ấy thấy khỏe hơn khi các **luân xa** của mình được cân bằng.

I read a book about the meaning of each chakra.

Tôi đã đọc một cuốn sách về ý nghĩa của từng **luân xa**.