Herhangi bir kelime yazın!

"cf" in Vietnamese

Cf.so sánhtham khảo (chủ yếu dùng trong học thuật)

Definition

'Cf.' là từ viết tắt gốc Latin thường dùng trong các bài viết học thuật để hướng người đọc đến nguồn thông tin hoặc so sánh liên quan khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cf.' thường chỉ dùng trong văn bản học thuật, chú thích hay trích dẫn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đặt trước tên tác giả, sách hoặc phần cần tham khảo.

Examples

Please see cf Smith (2010) for more details.

Để biết thêm chi tiết, tham khảo **Cf.** Smith (2010).

See the table below (cf Table 2).

Xem bảng dưới đây (**Cf.** Table 2).

For an alternative approach, cf Johnson (2015).

Để tham khảo cách tiếp cận khác, xem **Cf.** Johnson (2015).

Several studies (cf. Lee 2021) have reached similar conclusions.

Nhiều nghiên cứu (**Cf.** Lee 2021) đã đi đến kết luận tương tự.

The results align with previous reports (cf. Black et al., 2019).

Các kết quả này phù hợp với các báo cáo trước đó (**Cf.** Black et al., 2019).

To compare methodologies, cf the discussion in Section 4.

Để so sánh các phương pháp, hãy xem phần thảo luận trong **Cf.** Mục 4.