Herhangi bir kelime yazın!

"ceylon" in Vietnamese

Xứ CeylonCeylon

Definition

Ceylon là tên cũ của Sri Lanka, một quốc đảo nằm phía nam Ấn Độ. Hiện nay, tên này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc trên sản phẩm như trà Ceylon.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện tại, tên chính thức của quốc gia là Sri Lanka; 'Ceylon' chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc trên nhãn sản phẩm như 'trà Ceylon'.

Examples

Ceylon was once ruled by the British Empire.

**Ceylon** từng thuộc quyền cai trị của Đế quốc Anh.

Ceylon is now called Sri Lanka.

**Ceylon** giờ đây được gọi là Sri Lanka.

Many people enjoy drinking Ceylon tea.

Nhiều người thích uống trà **Ceylon**.

My grandfather visited Ceylon before it became Sri Lanka.

Ông tôi đã đến thăm **Ceylon** trước khi nó trở thành Sri Lanka.

There's a big difference between Ceylon cinnamon and regular cinnamon.

Có sự khác biệt lớn giữa quế **Ceylon** và quế thông thường.

The brand still uses 'Product of Ceylon' on the label for tradition.

Thương hiệu này vẫn ghi ‘Product of **Ceylon**’ trên nhãn vì lý do truyền thống.