Herhangi bir kelime yazın!

"cessation" in Vietnamese

sự chấm dứtsự ngừng lại

Definition

Hành động hoặc quá trình dừng lại một việc gì đó; thường chỉ sự chấm dứt một trạng thái hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc y khoa như 'cessation of hostilities'. Thường đi cùng cụm 'cessation of', chỉ quá trình dừng lại, không phải một khoảnh khắc cụ thể.

Examples

The cessation of rain allowed us to go outside.

Khi trời mưa **chấm dứt**, chúng tôi đã có thể ra ngoài.

There was a cessation of noise when the clock struck midnight.

Lúc đồng hồ điểm nửa đêm, tiếng ồn đã **chấm dứt**.

Doctors recommend cessation of smoking for better health.

Bác sĩ khuyên nên **chấm dứt** hút thuốc để có sức khỏe tốt.

Negotiations led to the cessation of hostilities between the groups.

Các cuộc đàm phán đã dẫn đến **chấm dứt** thù địch giữa các nhóm.

The sudden cessation of power surprised everyone in the building.

Sự **chấm dứt** đột ngột của điện đã khiến mọi người trong tòa nhà ngạc nhiên.

Many people struggle with the cessation of long-held routines.

Nhiều người gặp khó khăn khi **chấm dứt** thói quen lâu năm.