Herhangi bir kelime yazın!

"cerulean" in Indonesian

xanh thiên thanh

Definition

Là màu xanh lam đậm và sáng, thường khiến người ta nghĩ đến bầu trời trong xanh.

Usage Notes (Indonesian)

'Cerulean' chủ yếu dùng trong nghệ thuật, văn thơ với sắc thái trang nhã; cụm như 'cerulean sky', 'cerulean sea' thường gặp. Trong giao tiếp thường nói 'xanh da trời', 'xanh dương'.

Examples

The painting has a cerulean background.

Bức tranh có nền **xanh thiên thanh**.

I love the cerulean color of the ocean.

Tôi thích màu **xanh thiên thanh** của đại dương.

The sky turned cerulean after the storm.

Sau cơn bão, bầu trời trở nên **xanh thiên thanh**.

She wore a cerulean dress that made her stand out at the party.

Cô ấy mặc váy **xanh thiên thanh** và nổi bật trong bữa tiệc.

Artists often mix different blues to create a perfect cerulean for their landscapes.

Các họa sĩ thường pha các sắc xanh khác nhau để tạo ra **xanh thiên thanh** lý tưởng cho tranh phong cảnh.

If you look closely, the lake actually appears more cerulean at noon than in the evening.

Nếu quan sát kỹ, mặt hồ vào buổi trưa trông **xanh thiên thanh** hơn buổi tối.