"certification" in Vietnamese
Definition
Một tài liệu hoặc quá trình chính thức chứng minh bạn có kỹ năng, phẩm chất hoặc trình độ nhất định. Thường cần cho công việc hoặc hoạt động chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘chứng nhận’ dùng cho cả tài liệu và quá trình. Các nghề nghiệp như ‘teacher certification’, ‘IT certification’ hay dùng từ này. Trang trọng hơn ‘giấy phép’, ít cá nhân hơn ‘giấy chứng nhận tham gia’.
Examples
You need a certification to become a nurse.
Bạn cần **chứng nhận** để trở thành y tá.
He received a certification after passing the course.
Anh ấy đã nhận được **chứng nhận** sau khi hoàn thành khóa học.
The school offers English certification programs.
Trường cung cấp các chương trình **chứng nhận** tiếng Anh.
Do you have any IT certifications on your resume?
Bạn có **chứng nhận** IT nào trong hồ sơ không?
Getting this certification really helped me find a better job.
Việc có **chứng nhận** này đã giúp tôi tìm được công việc tốt hơn.
Some companies pay for your certification if you agree to work there for a year.
Một số công ty sẽ trả phí **chứng nhận** nếu bạn đồng ý làm việc ở đó một năm.