Herhangi bir kelime yazın!

"centurion" in Vietnamese

centurion

Definition

Centurion là sĩ quan cấp cao trong quân đội La Mã cổ đại, thường chỉ huy khoảng một trăm binh lính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Centurion' chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc học thuật liên quan đến La Mã cổ đại, không dành cho quân đội hiện đại. Thường thấy trong sách, phim hoặc tài liệu lịch sử về La Mã.

Examples

The centurion led his soldiers into battle.

**Centurion** dẫn binh lính của mình vào trận chiến.

In ancient Rome, a centurion was very respected.

Ở La Mã cổ đại, một **centurion** rất được kính trọng.

A centurion controlled about one hundred men.

Một **centurion** kiểm soát khoảng một trăm người lính.

The movie's main character is a retired centurion living quietly in the countryside.

Nhân vật chính của phim là một **centurion** đã nghỉ hưu sống yên bình ở vùng quê.

Some historians debate how much authority a centurion really had in the Roman army.

Một số nhà sử học tranh cãi về việc một **centurion** thật sự có bao nhiêu quyền lực trong quân đội La Mã.

If you visit Rome, you might see actors dressed as centurions near the Colosseum for tourists.

Nếu bạn đến Rome, bạn có thể thấy các diễn viên hóa trang làm **centurion** gần Đấu trường La Mã cho khách du lịch.