Herhangi bir kelime yazın!

"centuries" in Vietnamese

thế kỷ

Definition

'Thế kỷ' là khoảng thời gian 100 năm; 'các thế kỷ' chỉ nhiều khoảng thời gian như vậy, thường nói về thời gian dài trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau số lượng hoặc cụm như "suốt nhiều thế kỷ", "hai thế kỷ". Không nhầm với "thập kỷ" (10 năm). Thường gặp trong lịch sử, văn học.

Examples

The castle has stood there for centuries.

Lâu đài đã đứng ở đó suốt **thế kỷ**.

People have used this plant for centuries.

Con người đã dùng loài cây này qua **thế kỷ**.

These books are centuries old.

Những cuốn sách này đã có từ nhiều **thế kỷ**.

That tradition has been around for centuries, and people still follow it today.

Tục lệ đó đã tồn tại qua **thế kỷ**, và đến nay mọi người vẫn làm theo.

For centuries, nobody knew how the city disappeared.

Suốt **thế kỷ**, không ai biết thành phố ấy biến mất như thế nào.

Some family recipes get passed down for centuries.

Một số công thức nấu ăn của gia đình được truyền lại qua **thế kỷ**.