Herhangi bir kelime yazın!

"centrepiece" in Vietnamese

vật trang trí trung tâmđiểm nhấn

Definition

Vật quan trọng hoặc nổi bật nhất trong một nhóm, đặc biệt là đồ trang trí đặt ở giữa bàn ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ vật trang trí giữa bàn (tiệc, lễ), nhưng cũng dùng cho điểm nhấn, tâm điểm của sự kiện. Gặp trong 'vật trang trí đám cưới', 'tâm điểm triển lãm'.

Examples

The flowers are the centrepiece of the dinner table.

Hoa là **vật trang trí trung tâm** của bàn ăn.

She made a beautiful centrepiece for the wedding.

Cô ấy đã làm một **vật trang trí trung tâm** đẹp cho đám cưới.

The cake was the centrepiece of the party.

Chiếc bánh là **điểm nhấn** của bữa tiệc.

That sculpture really became the centrepiece of the whole exhibition.

Bức tượng đó thực sự trở thành **tâm điểm** của cả triển lãm.

We spent hours arranging the centrepiece so it looked perfect.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để sắp xếp **vật trang trí trung tâm** cho thật hoàn hảo.

Her performance was truly the centrepiece of the show—no one could stop watching her.

Màn trình diễn của cô ấy thực sự là **tâm điểm** của buổi diễn—mọi người đều không thể rời mắt khỏi cô.