"centred" in Vietnamese
Definition
Được đặt ở vị trí trung tâm hoặc chỉ người bình tĩnh, cân bằng và tập trung.
Usage Notes (Vietnamese)
'centred' là cách viết kiểu Anh; kiểu Mỹ là 'centered'. Dùng cho vị trí vật lý ('the text is centred') và trạng thái tinh thần cân bằng ('feel centred'). 'self-centred' mang nghĩa ích kỷ.
Examples
The vase was centred on the table.
Lọ hoa được **đặt ở giữa** bàn.
The text is centred on the page.
Văn bản được **căn giữa** trên trang.
After meditation, she felt centred and calm.
Sau khi thiền, cô ấy cảm thấy **cân bằng** và bình tĩnh.
Try to keep your mind centred during stressful moments.
Hãy cố gắng giữ tâm trí **cân bằng** trong lúc căng thẳng.
His arguments are always centred around facts.
Lý lẽ của anh ấy luôn **xoay quanh** các sự thật.
I feel much more centred since I started yoga.
Từ khi tập yoga, tôi cảm thấy **cân bằng** hơn rất nhiều.