Herhangi bir kelime yazın!

"centralized" in Vietnamese

tập trung

Definition

Mọi quyền kiểm soát hoặc tổ chức đều được thực hiện từ một trung tâm hoặc cơ quan chính duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ hoặc công nghệ, như 'centralized system'. Trái nghĩa là 'decentralized'.

Examples

The company uses a centralized database for all its information.

Công ty sử dụng một cơ sở dữ liệu **tập trung** cho tất cả thông tin của mình.

The country has a centralized government.

Quốc gia này có một chính phủ **tập trung**.

In a centralized system, all decisions are made at the top.

Trong một hệ thống **tập trung**, mọi quyết định đều do cấp cao nhất đưa ra.

Many people prefer decentralized networks over centralized ones for privacy reasons.

Nhiều người thích mạng phi tập trung hơn các mạng **tập trung** vì lý do riêng tư.

With a centralized office, communication can be faster but less flexible.

Với một văn phòng **tập trung**, việc giao tiếp có thể nhanh hơn nhưng kém linh hoạt hơn.

It's easier to track progress in centralized projects, but bottlenecks can happen.

Dễ theo dõi tiến độ trong các dự án **tập trung**, nhưng có thể gặp tắc nghẽn.