Herhangi bir kelime yazın!

"centigrade" in Vietnamese

độ Cđộ centigrade

Definition

Thang đo nhiệt độ mà 0 độ là điểm đóng băng của nước và 100 độ là điểm sôi; còn gọi là độ C.

Usage Notes (Vietnamese)

'Centigrade' và 'Celsius' đều chỉ cùng một thang đo, nhưng 'Celsius' phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại và khoa học. Chủ yếu dùng như tính từ: 'độ centigrade'.

Examples

Water freezes at 0 degrees centigrade.

Nước đóng băng ở 0 độ **C**.

The weather today is 25 degrees centigrade.

Thời tiết hôm nay là 25 độ **C**.

Boiling point of water is 100 degrees centigrade.

Nước sôi ở 100 độ **C**.

My fridge is set to five degrees centigrade to keep food fresh.

Tủ lạnh của tôi được đặt ở mức năm độ **C** để giữ thức ăn tươi.

Do you prefer to use the centigrade scale or Fahrenheit when checking the temperature?

Khi đo nhiệt độ, bạn thích dùng thang **centigrade** hay Fahrenheit hơn?

It can get as low as minus twenty degrees centigrade here in winter!

Vào mùa đông ở đây nhiệt độ có thể xuống tới âm hai mươi độ **C**!