"centering" in Vietnamese
Definition
Căn giữa có nghĩa là đặt một vật ở giữa hoặc tập trung sự chú ý vào điểm chính. Có thể dùng cho cả bố trí vật lý và tập trung tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong kỹ thuật (căn giữa văn bản/hình ảnh) và tâm lý (giữ tâm trí bình tĩnh, thiền). 'Centering text' là căn giữa đoạn văn.
Examples
Centering the text makes it look more balanced.
**Căn giữa** văn bản làm nó trông cân đối hơn.
Yoga classes often start with centering exercises.
Lớp yoga thường bắt đầu với các bài tập **căn giữa/tập trung tinh thần**.
He practiced centering himself before the exam.
Anh ấy đã luyện tập việc **giữ tâm trí cân bằng** trước kỳ thi.
I'm having trouble centering this image in my document.
Tôi gặp khó khăn khi **căn giữa** hình ảnh này trong tài liệu.
Taking a few deep breaths really helps with centering during stressful moments.
Hít vài hơi sâu rất hữu ích cho việc **giữ tập trung nội tâm** khi căng thẳng.
Good centering keeps both your writing and your mind clear.
**Căn giữa** tốt giúp cả bài viết và tâm trí bạn rõ ràng hơn.