Herhangi bir kelime yazın!

"centennial" in Vietnamese

kỷ niệm 100 nămtrăm năm

Definition

Là dịp kỷ niệm 100 năm một sự kiện hoặc điều gì đó diễn ra mỗi 100 năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng, lịch sử như 'lễ kỷ niệm 100 năm', 'sự kiện trăm năm'. Không nhầm với 'người thọ trăm tuổi'.

Examples

The city held a centennial celebration for its founding.

Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm **100 năm** thành lập.

We visited the centennial monument in the park.

Chúng tôi đã thăm tượng đài **kỷ niệm 100 năm** ở công viên.

The museum opened for the centennial of the war.

Bảo tàng mở cửa nhân dịp **kỷ niệm 100 năm** cuộc chiến.

We're planning a huge parade for the university's centennial next year.

Chúng tôi đang lên kế hoạch diễu hành lớn cho **kỷ niệm 100 năm** của trường đại học vào năm tới.

That old bridge will celebrate its centennial this summer, can you believe it?

Cây cầu cũ đó sẽ kỷ niệm **100 năm** vào mùa hè này, bạn tin được không?

The centennial edition of the festival drew crowds from all over the world.

Phiên bản **kỷ niệm 100 năm** của lễ hội đã thu hút đông đảo khách từ khắp nơi trên thế giới.