"centaurs" in Vietnamese
Definition
Nhân mã là sinh vật huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp, có thân trên là người và thân dưới là ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn học, truyện thần thoại hoặc giả tưởng. 'centaurs' là dạng số nhiều, số ít là 'centaur'. Không dùng để chỉ động vật thật.
Examples
In Greek myths, centaurs lived in forests and mountains.
Trong thần thoại Hy Lạp, **nhân mã** thường sống ở rừng và núi.
Many stories describe centaurs as wild and powerful.
Nhiều câu chuyện miêu tả **nhân mã** là loài hoang dã và mạnh mẽ.
Some paintings show centaurs playing musical instruments.
Một số bức tranh vẽ **nhân mã** đang chơi nhạc cụ.
As a kid, I was fascinated by stories of centaurs and other mythical creatures.
Khi còn nhỏ, tôi rất say mê những câu chuyện về **nhân mã** và các sinh vật thần thoại khác.
The movie’s special effects made the centaurs look almost real.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim khiến **nhân mã** trông gần như thật.
Have you noticed how centaurs are always portrayed as wise or fierce in fantasy books?
Bạn có để ý rằng trong sách giả tưởng, **nhân mã** thường được miêu tả là khôn ngoan hoặc dữ tợn không?