Herhangi bir kelime yazın!

"celluloid" in Vietnamese

celluloid

Definition

Celluloid là một loại nhựa dẻo dai, linh hoạt, từng được dùng làm phim trong máy ảnh và được biết đến nhiều qua vai trò lịch sử trong điện ảnh, đồ chơi hoặc nút áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'celluloid' thường dùng khi nói về phim ảnh cổ điển, công nghệ làm phim cũ, hoặc vật sưu tầm. Hiếm khi dùng cho nhựa hiện đại.

Examples

Old movies were made on celluloid film.

Những bộ phim cũ được làm trên phim **celluloid**.

The button is made of celluloid.

Cái cúc áo này làm bằng **celluloid**.

He collects old celluloid toys.

Anh ấy sưu tầm đồ chơi **celluloid** cổ.

The golden age of celluloid brought masterpieces to the big screen.

Thời kỳ hoàng kim của **celluloid** đã tạo ra nhiều kiệt tác trên màn ảnh rộng.

Collectors pay a lot for rare celluloid film reels.

Các nhà sưu tầm trả giá cao cho những cuộn phim **celluloid** hiếm.

Digital cameras replaced celluloid in filmmaking long ago.

Máy ảnh kỹ thuật số đã thay thế **celluloid** trong làm phim từ lâu.