"cellular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các tế bào, phần nhỏ cấu tạo nên sinh vật. Ngoài ra, còn dùng để chỉ mạng hoặc điện thoại di động.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, thường dùng cho các chủ đề về tế bào (như 'cấu trúc tế bào'). Ở Mỹ, 'cellular phone' dùng nhiều, còn ở Việt Nam thường nói 'điện thoại di động'.
Examples
Cellular structure is important in biology.
Cấu trúc **tế bào** rất quan trọng trong sinh học.
He uses a cellular phone to call his family.
Anh ấy dùng **điện thoại di động** để gọi cho gia đình.
Skin has a cellular makeup that protects the body.
Da có cấu tạo **tế bào** giúp bảo vệ cơ thể.
The doctor explained the cellular changes caused by the disease.
Bác sĩ đã giải thích những thay đổi **tế bào** do bệnh gây ra.
He's always on his cellular talking to someone.
Anh ấy lúc nào cũng nói chuyện với ai đó qua **điện thoại di động**.
Do you have cellular service out here, or is it just Wi-Fi?
Ở đây có **dịch vụ di động** không, hay chỉ có Wi-Fi thôi?