Herhangi bir kelime yazın!

"cellmates" in Vietnamese

bạn cùng buồng giam

Definition

Những người ở chung một buồng giam trong tù. Mỗi người được gọi là 'bạn cùng buồng giam'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về người cùng buồng giam trong tù, không áp dụng cho bạn cùng phòng hay bạn cùng lớp. Đôi khi được dùng ẩn dụ trong phim, truyện.

Examples

The two men became friends after they became cellmates.

Hai người đàn ông đó trở thành bạn sau khi trở thành **bạn cùng buồng giam**.

She was nervous about meeting her new cellmates.

Cô ấy lo lắng khi gặp những **bạn cùng buồng giam** mới.

His cellmates helped him adjust to prison life.

Những **bạn cùng buồng giam** đã giúp anh ấy làm quen với cuộc sống trong tù.

Some cellmates keep in touch even after they leave prison.

Một số **bạn cùng buồng giam** vẫn giữ liên lạc ngay cả sau khi rời tù.

My cellmates and I used to play cards every evening to pass the time.

Tôi và các **bạn cùng buồng giam** thường chơi bài vào mỗi tối để giết thời gian.

It's not always easy for cellmates to get along, especially in crowded prisons.

Không phải lúc nào **bạn cùng buồng giam** cũng hòa hợp, nhất là trong những nhà tù đông đúc.