"cellist" in Vietnamese
Definition
Nghệ sĩ cello là người chơi đàn cello, một loại nhạc cụ dây lớn thường được sử dụng trong dàn nhạc và các nhóm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghệ sĩ cello' là cách gọi trang trọng và trung tính, chỉ dùng cho người chơi đàn cello, không dùng cho các nhạc cụ tương tự khác. Thường gặp trong môi trường âm nhạc, dàn nhạc, hoặc hòa nhạc.
Examples
The cellist is playing a beautiful song.
**Nghệ sĩ cello** đang chơi một bản nhạc rất hay.
My sister wants to be a cellist.
Chị gái tôi muốn trở thành **nghệ sĩ cello**.
The orchestra needs a new cellist.
Dàn nhạc cần một **nghệ sĩ cello** mới.
Yo-Yo Ma is a world-famous cellist.
Yo-Yo Ma là một **nghệ sĩ cello** nổi tiếng thế giới.
The cellist performed a solo that brought the audience to tears.
**Nghệ sĩ cello** đã trình diễn một đoạn solo làm khán giả xúc động rơi nước mắt.
It's not easy to become a professional cellist—years of practice are needed.
Không dễ để trở thành **nghệ sĩ cello** chuyên nghiệp—cần phải luyện tập nhiều năm.