"cellblock" in Vietnamese
Definition
Một khu vực trong nhà tù gồm nhiều buồng giam, nơi giam giữ các tù nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực nhà tù, luật pháp hoặc tội phạm. 'Khu giam giữ' ám chỉ nhóm nhiều buồng giam, không phải 1 buồng riêng lẻ.
Examples
The guards walked down the cellblock every hour.
Các lính canh đi dọc **khu giam giữ** mỗi giờ.
Each cellblock has its own security system.
Mỗi **khu giam giữ** đều có hệ thống an ninh riêng.
He spent five years in the maximum-security cellblock.
Anh ấy đã ở trong **khu giam giữ** an ninh tối đa suốt năm năm.
Rumors spread fast inside the cellblock.
Tin đồn lan rất nhanh trong **khu giam giữ**.
The prisoners painted their cellblock walls bright blue.
Các tù nhân đã sơn tường **khu giam giữ** của họ màu xanh dương tươi sáng.
If you’re ever in a movie set in jail, you’ll see a big cellblock with dozens of doors.
Nếu bạn từng đến phim trường về nhà tù, bạn sẽ thấy **khu giam giữ** lớn với hàng chục cánh cửa.