"cella" in Vietnamese
Definition
Trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ, đây là gian giữa bên trong đền, thường đặt tượng thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các bài viết về kiến trúc, khảo cổ, hay lịch sử nghệ thuật cổ đại; đừng nhầm với 'cell' là tế bào hay phòng giam.
Examples
The ancient temple's cella was built to honor the goddess.
**Cella** của ngôi đền cổ được xây dựng để tôn vinh nữ thần.
Many statues were kept in the cella of Greek temples.
Nhiều bức tượng được đặt trong **cella** của các ngôi đền Hy Lạp.
Visitors could not always enter the cella of the temple.
Khách tham quan không phải lúc nào cũng được vào **cella** của ngôi đền.
The cella was the most sacred part of the temple, hidden from the public.
**Cella** là phần linh thiêng nhất của đền, thường được giữ kín với công chúng.
During the tour, the guide explained the role of the cella in ancient worship.
Trong chuyến tham quan, hướng dẫn viên giải thích về vai trò của **cella** trong nghi lễ cổ.
I never knew what a cella was until I read about Greek temples in history class.
Tôi không biết **cella** là gì cho đến khi đọc về đền Hy Lạp trong lớp lịch sử.