Herhangi bir kelime yazın!

"celestine" in Indonesian

celestine

Definition

Celestine là một khoáng vật chủ yếu gồm stronti sulfat, thường có dạng tinh thể xanh lam nhạt. Cũng dùng để chỉ gam màu xanh da trời nhẹ nhàng.

Usage Notes (Indonesian)

'Celestine' thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoáng học, khoa học hoặc nghệ thuật. Khi là tên màu, thuật ngữ này có sắc thái thơ mộng, hiếm gặp hơn 'xanh da trời'. 'Celestite' cũng là tên khác của cùng khoáng vật này.

Examples

Celestine is a beautiful blue mineral found in nature.

**Celestine** là một loại khoáng sản màu xanh đẹp mắt có thể tìm thấy trong tự nhiên.

She collected celestine crystals for her rock display.

Cô ấy đã sưu tập các tinh thể **celestine** cho bộ sưu tập đá của mình.

The sky looked celestine right before sunset.

Bầu trời trông thật **celestine** ngay trước lúc hoàng hôn.

I found a rare piece of celestine at the gem show last weekend.

Tôi đã tìm thấy một mảnh **celestine** hiếm ở hội chợ đá quý cuối tuần trước.

Artists love to use celestine tones to give paintings a calm, dreamy vibe.

Các nghệ sĩ thích sử dụng tông màu **celestine** để tranh thêm phần dịu nhẹ, mộng mơ.

Did you know that fireworks owe their red color to strontium found in celestine?

Bạn có biết màu đỏ của pháo hoa là nhờ stronti có trong **celestine** không?