Herhangi bir kelime yazın!

"celadon" in Vietnamese

xanh ngọc celadongốm sứ celadon

Definition

Celadon là màu xanh lá cây nhạt, nhẹ nhàng, bắt nguồn từ men trên đồ gốm sứ Đông Á. Từ này cũng có thể chỉ chính những món đồ gốm sứ mang màu này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Celadon’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế hoặc khi nói về đồ gốm sứ. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Có thể chỉ màu men hoặc sản phẩm gốm sứ đó.

Examples

The old vase has a celadon glaze.

Chiếc bình cổ này có lớp men **celadon**.

I like the soft celadon color of these plates.

Tôi thích màu **celadon** nhẹ nhàng của những chiếc đĩa này.

She painted her bedroom walls in celadon.

Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu **celadon**.

Many collectors search for rare celadon bowls from the Song dynasty.

Nhiều nhà sưu tầm tìm kiếm bát **celadon** hiếm từ thời Tống.

That dress in celadon really brings out her eyes.

Chiếc váy màu **celadon** đó làm nổi bật đôi mắt cô ấy.

He mixed a bit of yellow and blue to get the ideal celadon shade.

Anh ấy đã pha một chút vàng và xanh dương để tạo ra màu **celadon** lý tưởng.