"cedars" in Vietnamese
Definition
Những cây thân gỗ cao lớn, luôn xanh, gỗ có mùi thơm, thường dùng làm đồ nội thất hoặc trồng làm cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều, một cây thì dùng 'cedar'. Từ này hay xuất hiện trong tên địa danh hoặc thơ ca. Không phải 'cedar' nào cũng là tuyết tùng thật.
Examples
There are many cedars in this forest.
Có rất nhiều **cây tuyết tùng** trong khu rừng này.
The cedars grow very tall and live for hundreds of years.
**Cây tuyết tùng** mọc rất cao và sống hàng trăm năm.
Many people like the smell of cedars.
Nhiều người thích mùi thơm của **cây tuyết tùng**.
The old church was surrounded by ancient cedars, giving it a peaceful atmosphere.
Nhà thờ cổ được bao quanh bởi những **cây tuyết tùng** cổ thụ, tạo nên bầu không khí yên bình.
When you walk beneath the cedars, you can feel the cool shade even on the hottest days.
Khi bạn đi dưới những **cây tuyết tùng**, bạn sẽ cảm nhận được bóng râm mát dù vào những ngày nóng nhất.
We named our street Cedar Lane because of all the cedars lining the road.
Chúng tôi đặt tên đường là Cedar Lane vì có nhiều **cây tuyết tùng** dọc theo con đường.