Herhangi bir kelime yazın!

"ceases" in Vietnamese

chấm dứtngừng

Definition

Sự việc dừng hẳn lại, không còn tiếp tục xảy ra nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng cho hành động dừng lại đột ngột; lúc đó nên dùng 'dừng'.

Examples

The noise ceases when the bell rings.

Tiếng ồn **chấm dứt** khi chuông reo.

Rain ceases in the afternoon.

Mưa **chấm dứt** vào buổi chiều.

Breathing ceases when someone dies.

Khi ai đó qua đời, hơi thở sẽ **chấm dứt**.

Once the music ceases, please turn on the lights.

Khi nhạc **chấm dứt**, hãy bật đèn lên nhé.

The company ceases operations next month.

Công ty sẽ **chấm dứt** hoạt động vào tháng sau.

She ceases to be surprised by his excuses now.

Giờ cô ấy không còn **ngạc nhiên** trước những lời bào chữa của anh ta nữa.