Herhangi bir kelime yazın!

"ceaselessly" in Vietnamese

liên tụckhông ngừng

Definition

Một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn đạt hành động xảy ra không dứt, không có điểm dừng; thông dụng hơn thì dùng 'không ngừng', 'liên tục'.

Examples

The rain fell ceaselessly all night.

Mưa rơi **liên tục** suốt đêm.

She worked ceaselessly to finish the project.

Cô ấy đã làm việc **không ngừng** để hoàn thành dự án.

The clock ticks ceaselessly.

Chiếc đồng hồ kêu tích tắc **liên tục**.

He ceaselessly searched for the truth, never giving up.

Anh ấy **không ngừng** tìm kiếm sự thật và không bao giờ bỏ cuộc.

The fans cheered ceaselessly throughout the game.

Người hâm mộ đã cổ vũ **không ngừng** suốt trận đấu.

Ideas flowed ceaselessly during their brainstorming session.

Trong buổi động não, ý tưởng **liên tục** xuất hiện.