Herhangi bir kelime yazın!

"ceaseless" in Vietnamese

không ngừngliên tục

Definition

Luôn diễn ra mà không dừng lại hoặc bị ngắt quãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mô tả điều gì đó liên tục, không dừng, như 'không ngừng nghỉ', 'nỗ lực không ngừng'.

Examples

The ceaseless noise made it hard to sleep.

**Tiếng ồn không ngừng** làm tôi khó ngủ.

He admired her ceaseless curiosity.

Anh ấy ngưỡng mộ sự **tò mò không ngừng** của cô ấy.

The ceaseless rain flooded the streets.

Mưa **không ngừng** đã làm ngập các con phố.

After hours of ceaseless questions, the teacher looked exhausted.

Sau nhiều giờ với **các câu hỏi không ngừng**, cô giáo trông rất mệt mỏi.

His ceaseless optimism inspired everyone around him.

**Sự lạc quan không ngừng** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

I’m tired of the ceaseless notifications on my phone.

Tôi mệt mỏi vì **các thông báo không ngừng** trên điện thoại của mình.