Herhangi bir kelime yazın!

"caxton" in Vietnamese

Caxton

Definition

Caxton chỉ William Caxton, người đầu tiên mang máy in đến nước Anh vào thế kỷ 15. Tên này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caxton' là tên riêng, luôn viết hoa, chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc giáo dục. Không dùng để chỉ đối tượng hoặc hành động khác.

Examples

Caxton was the first English printer.

**Caxton** là người đầu tiên in sách tại Anh.

Many old books were printed by Caxton.

Nhiều cuốn sách cũ được in bởi **Caxton**.

Caxton brought the printing press to England.

**Caxton** đã mang máy in đến nước Anh.

Historians often mention Caxton when discussing the history of English books.

Các nhà sử học thường nhắc đến **Caxton** khi nói về lịch sử sách tiếng Anh.

Without Caxton, English literature might have developed very differently.

Nếu không có **Caxton**, văn học Anh có thể đã phát triển khác hẳn.

When you see an early English print, it might be a work by Caxton.

Khi bạn nhìn thấy một bản in tiếng Anh cổ, có thể đó chính là tác phẩm của **Caxton**.