Herhangi bir kelime yazın!

"cavitation" in Vietnamese

xâm thực (cavitation)

Definition

Xâm thực là hiện tượng hình thành các bọt khí nhỏ hoặc khoang rỗng trong chất lỏng khi áp suất giảm đột ngột, thường xảy ra quanh chân vịt hoặc bơm. Các bọt này có thể vỡ đột ngột và gây hư hại bề mặt xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ học chất lỏng và vật lý. Các cụm phổ biến là "cavitation damage", "cavitation bubbles", "cavitation in pumps". Hiếm khi gặp ngoài môi trường kỹ thuật.

Examples

Cavitation often happens in boat propellers.

**Xâm thực** thường xảy ra ở chân vịt của thuyền.

This pump was damaged by cavitation.

Máy bơm này bị hỏng do **xâm thực**.

Engineers study cavitation to prevent equipment failure.

Kỹ sư nghiên cứu **xâm thực** để ngăn ngừa thiết bị bị hỏng.

If you ignore cavitation, your machinery might wear out much faster than expected.

Nếu bạn bỏ qua **xâm thực**, máy móc của bạn có thể mòn nhanh hơn dự kiến rất nhiều.

Reducing cavitation can save a company lots of repair costs.

Giảm **xâm thực** có thể giúp công ty tiết kiệm rất nhiều chi phí sửa chữa.

The noise you hear in water pumps is sometimes caused by cavitation.

Tiếng ồn bạn nghe thấy ở máy bơm nước đôi khi là do **xâm thực** gây ra.