Herhangi bir kelime yazın!

"cavemen" in Vietnamese

người tiền sửngười hang động

Definition

Người tiền sử là những người sống từ thuở xa xưa, thường trú ẩn trong hang động và săn bắn hái lượm bằng công cụ thô sơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu con người thời xưa hoặc để đùa cợt, ám chỉ người hành động một cách thô lỗ, nguyên thủy.

Examples

Long ago, cavemen lived in simple shelters.

Ngày xưa, **người tiền sử** sống trong những nơi trú ẩn đơn giản.

Cavemen hunted animals for food.

**Người tiền sử** săn bắt động vật để làm thức ăn.

We saw pictures of cavemen in the museum.

Chúng tôi đã xem hình ảnh về **người tiền sử** ở bảo tàng.

Some people joke that teenagers act like cavemen when they're hungry.

Có người đùa rằng thiếu niên khi đói cư xử như **người tiền sử**.

Movies often show cavemen discovering fire for the first time.

Phim ảnh thường miêu tả **người tiền sử** lần đầu phát hiện ra lửa.

My little brother pretended to be a caveman by drawing on the walls.

Em trai tôi giả vờ làm **người tiền sử** bằng cách vẽ lên tường.