Herhangi bir kelime yazın!

"cavalryman" in Vietnamese

kỵ binh

Definition

Là người lính chiến đấu trên lưng ngựa. Trong lịch sử, kỵ binh rất quan trọng trong các trận chiến, còn ngày nay thuật ngữ này cũng có thể chỉ lính thuộc lực lượng thiết giáp hoặc cơ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. Không phải ai cưỡi ngựa cũng là 'kỵ binh'; chỉ lính thuộc đơn vị đặc biệt thôi. Ngày nay ít dùng.

Examples

The cavalryman rode across the battlefield on his horse.

**Kỵ binh** đã cưỡi ngựa băng qua chiến trường.

A cavalryman wears armor to protect himself in battle.

**Kỵ binh** mặc áo giáp để bảo vệ mình trong chiến đấu.

Every cavalryman in the unit had a strong horse.

Mỗi **kỵ binh** trong đơn vị đều có một con ngựa khỏe mạnh.

As a cavalryman, he traveled long distances quickly during the war.

Là một **kỵ binh**, anh ấy di chuyển nhanh qua những quãng đường xa trong chiến tranh.

The museum has an old cavalryman’s uniform on display.

Bảo tàng trưng bày bộ đồng phục cũ của một **kỵ binh**.

He always dreamed of being a cavalryman like his grandfather was.

Anh ấy luôn mơ ước được trở thành một **kỵ binh** như ông mình.