Herhangi bir kelime yazın!

"cav" in Indonesian

Cav

Definition

“Cav” là biệt danh không chính thức hoặc tên viết tắt của vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp Mark Cavendish, thường được dùng thay cho tên đầy đủ của anh ấy trong các cuộc thảo luận thể thao.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thân mật, hầu như chỉ dùng trong cộng đồng xe đạp hoặc truyền thông thể thao để ám chỉ Mark Cavendish. Không nên dùng cho người khác hoặc trường hợp chung chung.

Examples

Cav won the race yesterday.

**Cav** đã thắng cuộc đua ngày hôm qua.

Do you think Cav will race next year?

Bạn nghĩ **Cav** sẽ đua vào năm sau chứ?

The fans cheered for Cav at the finish line.

Người hâm mộ đã cổ vũ cho **Cav** ở đích.

Wow, did you see how fast Cav sprinted at the end?

Wow, bạn có thấy **Cav** tăng tốc cuối chặng nhanh thế nào không?

Some people say Cav is the best sprinter of his generation.

Một số người nói **Cav** là tay đua nước rút xuất sắc nhất thế hệ anh ấy.

Every time Cav lines up at the start, the crowd gets excited.

Mỗi lần **Cav** xếp hàng ở vạch xuất phát, đám đông lại hào hứng.