Herhangi bir kelime yazın!

"cautiously" in Vietnamese

một cách cẩn thận

Definition

Làm gì đó cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong văn nói và văn viết, thường đi với các động từ như 'di chuyển cẩn thận', 'nói cẩn thận'. Không mạnh bằng 'đầy sợ hãi'.

Examples

She walked cautiously on the icy road.

Cô ấy bước đi trên con đường băng giá **một cách cẩn thận**.

The child opened the box cautiously.

Đứa trẻ mở hộp **một cách cẩn thận**.

He spoke cautiously about the problem.

Anh ấy nói về vấn đề đó **một cách cẩn thận**.

She cautiously checked the door before leaving the house.

Cô ấy **cẩn thận** kiểm tra cửa trước khi rời nhà.

He cautiously approached the nervous dog.

Anh ấy **cẩn thận** tiếp cận con chó đang lo lắng.

We should cautiously invest our money in new projects.

Chúng ta nên **cẩn thận** đầu tư tiền vào các dự án mới.