"cautionary" in Vietnamese
Definition
Dùng để cảnh báo hoặc khuyên nhủ về nguy hiểm hay rủi ro có thể xảy ra để mọi người tránh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về câu chuyện mang tính cảnh báo hoặc lời khuyên. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường nhấn mạnh bài học rút ra từ sai lầm hay nguy hiểm.
Examples
The teacher told a cautionary story about not doing homework.
Cô giáo kể một câu chuyện **mang tính cảnh báo** về việc không làm bài tập về nhà.
He gave me some cautionary advice before my trip.
Anh ấy đưa cho tôi một số lời khuyên **mang tính cảnh báo** trước chuyến đi.
This is a cautionary warning about touching hot surfaces.
Đây là một cảnh báo **mang tính cảnh báo** về việc chạm vào bề mặt nóng.
Her experience serves as a cautionary tale for anyone thinking of ignoring safety rules.
Trải nghiệm của cô ấy là một câu chuyện **mang tính cảnh báo** cho bất kỳ ai muốn bỏ qua các quy tắc an toàn.
There’s a cautionary message in every scary movie.
Mỗi bộ phim kinh dị đều chứa một thông điệp **mang tính cảnh báo**.
He took her cautionary words seriously and checked everything twice.
Anh ấy đã nghiêm túc với những lời **mang tính cảnh báo** của cô ấy và kiểm tra mọi thứ hai lần.