Herhangi bir kelime yazın!

"caution against" in Vietnamese

khuyên tránhcảnh báo tránh

Definition

Khuyến cáo hoặc nhắc nhở ai đó không nên làm điều gì đó vì có thể nguy hiểm hoặc gây hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tư vấn, theo sau bởi lý do/điều cụ thể cần tránh (như 'bác sĩ khuyên tránh lạm dụng thuốc'). Nhẹ nhàng hơn 'cảnh báo chống lại'.

Examples

The teacher cautioned against talking during the test.

Giáo viên **khuyên tránh** nói chuyện trong giờ kiểm tra.

Doctors caution against smoking.

Bác sĩ thường **khuyên tránh** hút thuốc.

Parents often caution against playing near the street.

Cha mẹ thường **khuyên tránh** chơi gần đường.

Experts caution against making major decisions while stressed.

Chuyên gia **khuyên tránh** ra quyết định quan trọng khi căng thẳng.

My friends always caution against trusting strangers online.

Bạn bè tôi luôn **khuyên tránh** tin tưởng người lạ trên mạng.

He politely cautioned against jumping to conclusions.

Anh ấy nhẹ nhàng **khuyên tránh** kết luận vội vàng.