"caution about" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được nhắc nhở hoặc cảnh báo phải cẩn thận về điều gì đó có thể nguy hiểm hoặc gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn so với 'warn about'. Có thể nói 'cảnh báo ai đó về điều gì'. Thường dùng để nhấn mạnh lời khuyên phòng ngừa.
Examples
The teacher cautioned about touching the chemicals.
Thầy giáo **cảnh báo về** việc chạm vào hóa chất.
Doctors caution about eating too much sugar.
Các bác sĩ **cảnh báo về** việc ăn quá nhiều đường.
She cautioned about the slippery floor.
Cô ấy đã **cảnh báo về** sàn nhà trơn trượt.
Experts caution about making quick investments in volatile markets.
Các chuyên gia **cảnh báo về** việc đầu tư nhanh vào các thị trường biến động.
He always cautions about trusting strangers online.
Anh ấy luôn **cảnh báo về** việc tin tưởng người lạ trên mạng.
Parents often caution about staying out late at night.
Cha mẹ thường xuyên **cảnh báo về** việc đi chơi khuya ban đêm.