Herhangi bir kelime yazın!

"causation" in Vietnamese

quan hệ nhân quảsự gây ra

Definition

Việc xác định một sự kiện là nguyên nhân gây ra sự kiện khác, hoặc mối quan hệ nhân quả giữa hai sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, pháp lý hoặc học thuật. Khác với 'correlation' (tương quan), 'causation' khẳng định có một sự gây ra giữa hai sự kiện.

Examples

The lawyer argued that there was no causation between the accident and the injury.

Luật sư lập luận rằng không có **quan hệ nhân quả** giữa tai nạn và chấn thương.

Scientists must prove causation before making a claim.

Các nhà khoa học phải chứng minh **quan hệ nhân quả** trước khi đưa ra kết luận.

Understanding causation is important in medical research.

Hiểu về **quan hệ nhân quả** rất quan trọng trong nghiên cứu y học.

Just because two things happen together doesn't mean there's causation.

Chỉ vì hai việc xảy ra cùng lúc không có nghĩa là có **quan hệ nhân quả**.

In court, proving causation can be really tricky.

Việc chứng minh **quan hệ nhân quả** tại tòa án có thể rất khó khăn.

There’s still a debate about the causation of climate change.

Vẫn còn tranh cãi về **quan hệ nhân quả** của biến đổi khí hậu.