"causality" in Vietnamese
Definition
Mối liên hệ mà trong đó một sự kiện (nguyên nhân) trực tiếp dẫn đến một sự kiện khác (kết quả). Khái niệm này thường được dùng trong khoa học hoặc triết học.
Usage Notes (Vietnamese)
'quan hệ nhân quả' dùng chủ yếu trong văn bản khoa học, triết học, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường xuất hiện cùng các cụm như 'nguyên lý nhân quả' hoặc 'chuỗi nhân quả'. Đừng nhầm với 'casualty' (nạn nhân tai nạn).
Examples
Scientists study causality to understand how one thing affects another.
Các nhà khoa học nghiên cứu **quan hệ nhân quả** để hiểu cách một yếu tố ảnh hưởng đến yếu tố khác.
Causality explains why certain actions lead to specific results.
**Quan hệ nhân quả** giải thích tại sao một số hành động lại dẫn đến kết quả nhất định.
In philosophy, questions about causality are very important.
Trong triết học, các câu hỏi về **quan hệ nhân quả** rất quan trọng.
Proving causality is often harder than it looks, especially in medical research.
Chứng minh **quan hệ nhân quả** thường khó hơn so với tưởng tượng, đặc biệt trong nghiên cứu y học.
Many people confuse correlation with causality, but they're not the same thing.
Nhiều người nhầm lẫn giữa tương quan và **quan hệ nhân quả**, nhưng chúng không giống nhau.
Machine learning models sometimes struggle to distinguish true causality from simple patterns.
Các mô hình học máy đôi khi gặp khó khăn trong việc phân biệt **quan hệ nhân quả** thực sự với những mẫu đơn giản.